madeira islands

madeira islands

The Madeira Islands are known for their lush green mountains and beautiful coastline.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Quần đảo Madeira: Một nhóm các đảo núi lửa nằmĐại Tây Dương, phía tây Maroc; nhóm đảo này tạo thành một khu tự trị của Bồ Đào Nha. Đây một địa danh địa chính trị, không phải một từ thông thường.

dụ sử dụng
  • (Quần đảo Madeira nổi tiếng với rượu vang phong cảnh đẹp.)
  • (Nhiều khách du lịch đến Quần đảo Madeira để đi bộ đường dài tham quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Madeira Archipelago": Quần đảo Madeira, một tên gọi chính xác hơn về mặt địa .
    • The Madeira Archipelago consists of several islands, including Madeira and Porto Santo. (Quần đảo Madeira bao gồm nhiều đảo, bao gồm Madeira Porto Santo.)
Biến thể từ gần giống
  • Madeira (danh từ riêng): Đảo chính của quần đảo, hoặc rượu vang Madeira nổi tiếng từ vùng này.
    • I bought a bottle of Madeira from the local market. (Tôi đã mua một chai rượu Madeira từ chợ địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Quần đảo Madeira (cụm từ tiếng Việt): Tương đương với "Madeira Islands".
  • Vùng tự trị Madeira: Chỉ khu vực hành chính tự trị của Bồ Đào Nha.
Các cụm từ liên quan
  • "autonomous region of Madeira": Khu tự trị Madeira, mô tả về mặt chính trị.
    • The autonomous region of Madeira has its own government. (Khu tự trị Madeira chính phủ riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Madeira cake": Bánh Madeira, một loại bánh truyền thống của Anh, không liên quan trực tiếp đến quần đảo nhưng mang tên gọi tương tự.
    • She baked a Madeira cake for the tea party. ( ấy đã nướng một chiếc bánh Madeira cho bữa tiệc trà.)